G20S/G20-ON/OFF-Switches 0-1 SWITCHES Electrical data of ON/OFF-SwitchesDimensions
on page1041 pole TD3101 1 TD3201 2 TD3351 3 TD3301 3 TD3401 4
2 pole TD3102 2 TD3202 4 TD3352 6 TD3302 6 TD3402 8
3 pole TD3103 3 TD3203 6 TD3353 9 TD3303 9 TD3403 12
4 pole TD3104 4 TD3204 8 TD3354 12 TD3304 12 – –
5 pole TD3105 5 TD3205 10 – – – – – –
6 pole TD3106 6 TD3206 12 – – – – –
Lh: 0985 147 560
Công tắc điều khiển DC cho hệ thống năng lượng mặt trời
Thứ Sáu, 18 tháng 5, 2018
Thứ Sáu, 28 tháng 7, 2017
Công tắc điều khiển DC dùng điều khiển hệ thống năng lượng mặt trời
Công tắc điều khiển DC dùng điều khiển hệ thống năng lượng mặt trời
Dòng công tắc dùng điều khiển hệ thống quang điện (DC):
Dòng điều khiển:16A-64A, với các mức điện áp 450V, 500V, 650V,750V, 800V,1000V
Số pole: 1x2, 2x2pole, 3x2 pole
Loại lắp đặt: bắt trên thanh ray, ốc vít, loại có hộp nhựa bảo vệ IP66/67
Một số mã hàng thông dụng: dòng thấp từ 21A-23A
* Loại tối đa đến 250Volt, size mặt 48*48:
1.G20 TD1101/04 FT2 G20 TD2101/04 FT2
2 G20 TD1102/04 FT2 G20 TD2102/04 FT2
3 G20 TD1103/04 FT2 G20 TD2103/04 FT2
4 G20 TD1104/04 FT2 G20 TD2104/04 FT2
5 G20 TD1105/04 FT2 G20 TD2105/04 FT2
6 G20 TD1106/04 FT2 G20 TD2106/04 FT2
* Loại tối đa đến 500Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1201/04 FT2 G20 TD2201/04 FT2
2 G20 TD1202/04 FT2 G20 TD2202/04 FT2
3 G20 TD1203/04 FT2 G20 TD2203/04 FT2
4 G20 TD1204/04 FT2 G20 TD2204/04 FT2
5 G20 TD1205/04 FT2 G20 TD2205/04 FT2
6 G20 TD1206/04 FT2 G20 TD2206/04 FT2
* Loại tối đa đến 750Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1301/04 FT2 G20 TD2301/04 FT2
2 G20 TD1302/04 FT2 G20 TD2302/04 FT2
3 G20 TD1303/04 FT2 G20 TD2303/04 FT2
4 G20 TD1304/04 FT2 G20 TD2304/04 FT2
1 G20 TD1351/04 FT2 G20 TD2351/04 FT2
2 G20 TD1352/04 FT2 G20 TD2352/04 FT2
3 G20 TD1353/04 FT2 G20 TD2353/04 FT2
4 G20 TD1354/04 FT2 G20 TD2304/04 FT2
* Loại tối đa đến 1000Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1401/04 FT2 G20 TD2401/04 FT2
2 G20 TD1402/04 FT2 G20 TD2402/04 FT2
3 G20 TD1403/04 FT2 G20 TD2403/04 FT2
Emergency Function (đóng cắt khẩn ON-OFF) có hộp nhựa bảo vệ IP66/67
* Loại tối đa đến 250Volt, kích thước hộp 81*90mm:
1 G20 TD1101/33 KS51V G20 TD2101/33 KS51V
2 G20 TD1102/33 KS51V G20 TD2102/33 KS51V
3 G20 TD1103/33 KS51V G20 TD2103/33 KS51V
* Loại tối đa đến 500Volt, kích thước hộp 81*90mm:
1 G20 TD1201/33 KS51V G20 TD2201/33 KS51V
Một số mã hàng thông dụng: dòng thấp từ 20A-315A có hộp bảo vệ IP66/67
- Dòng 20 A- 5.5KW (tay vặn vàng-đỏ) code : KG10 T203/D-A076 KS51V
- Dòng 20 A 5.5KW (Tay vặn xám) code : KG10 T103/D-A050 KS51V
- Dòng 25 A- 7.5KW (tay vặn vàng-đỏ) code: KG20 T203/D-A159 KL51V
- Dòng 25 A-7.5KW (Tay vặn xám) code :KG20 T103/D-A126 KL51V
- Dòng 32 A- 11KW (tay vặn vàng-đỏ) code: KG32 T203/D-A117 KL51V
- Dòng 32 A-11KW (Tay vặn xám) code :KG32 T103/D-A061 KL51V
- Dòng 40 A-15 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG41 T203/D-A145 KL11V
- Dòng 40 A-15 kW (tay vặn xám) code :KG41 T103/D-A087 KL11V
- Dòng 63 A- 22 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG64 T203/D-A173 KL11V
- Dòng 63 A-22kW (tay vặn xám) code :KG64 T103/D-A103 KL11V
- Dòng 80 A- 30 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG80 T203/D-A108 KL71V
- Dòng 80 A- 30 kW(tay vặn xám) code :KG80 T103/D-A061 KL71V
- Dòng 100 A- 37 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG100 T203/D-A120 KL71V
- Dòng 100 A- 37 kW (tay vặn xám) code :KG100 T103/D-A068 KL71V
- Dòng 125 A- 45 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG125 T203/D-A082 STM
- Dòng 125 A- 45 kW(tay vặn xám) code :KG125 T103/D-A070 STM
- Dòng 160 A- 55 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG160 T203/D-A077 STM
- Dòng 160 A- 55 kW(tay vặn xám) code :KG160 T103/D-A066 STM
- Dòng 250 A- 90 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG250 T203/D-A075 STM
- Dòng 250 A- 90 kW(tay vặn xám) code :KG250 T103/D-A073 STM
- Dòng 315 A- 110 kW(tay vặn vàng-đỏ)code :KG315 T203/D-A034 STM
- Dòng 315 A- 110 kW(tay vặn xám) code :KG315 T103/D-A043 STM
* Dòng 315 A- 132 kW(tay vặn vàng-đỏ)code :C316 T203/D-A037 STM
* Dòng 315 A- 132 kW(tay vặn xám) code :C316 T103/D-A025 STM
Dòng điều khiển:16A-64A, với các mức điện áp 450V, 500V, 650V,750V, 800V,1000V
Số pole: 1x2, 2x2pole, 3x2 pole
Loại lắp đặt: bắt trên thanh ray, ốc vít, loại có hộp nhựa bảo vệ IP66/67
![]() |
| Mainswitch- isolator lắp trong nhà máy điện quang |
Một số mã hàng thông dụng: dòng thấp từ 21A-23A
* Loại tối đa đến 250Volt, size mặt 48*48:
2 G20 TD1102/04 FT2 G20 TD2102/04 FT2
3 G20 TD1103/04 FT2 G20 TD2103/04 FT2
4 G20 TD1104/04 FT2 G20 TD2104/04 FT2
5 G20 TD1105/04 FT2 G20 TD2105/04 FT2
6 G20 TD1106/04 FT2 G20 TD2106/04 FT2
* Loại tối đa đến 500Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1201/04 FT2 G20 TD2201/04 FT2
2 G20 TD1202/04 FT2 G20 TD2202/04 FT2
3 G20 TD1203/04 FT2 G20 TD2203/04 FT2
4 G20 TD1204/04 FT2 G20 TD2204/04 FT2
5 G20 TD1205/04 FT2 G20 TD2205/04 FT2
6 G20 TD1206/04 FT2 G20 TD2206/04 FT2
* Loại tối đa đến 750Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1301/04 FT2 G20 TD2301/04 FT2
2 G20 TD1302/04 FT2 G20 TD2302/04 FT2
3 G20 TD1303/04 FT2 G20 TD2303/04 FT2
4 G20 TD1304/04 FT2 G20 TD2304/04 FT2
1 G20 TD1351/04 FT2 G20 TD2351/04 FT2
2 G20 TD1352/04 FT2 G20 TD2352/04 FT2
3 G20 TD1353/04 FT2 G20 TD2353/04 FT2
4 G20 TD1354/04 FT2 G20 TD2304/04 FT2
* Loại tối đa đến 1000Volt size mặt 48*48:
1 G20 TD1401/04 FT2 G20 TD2401/04 FT2
2 G20 TD1402/04 FT2 G20 TD2402/04 FT2
3 G20 TD1403/04 FT2 G20 TD2403/04 FT2
* Loại tối đa đến 250Volt, kích thước hộp 81*90mm:
1 G20 TD1101/33 KS51V G20 TD2101/33 KS51V
2 G20 TD1102/33 KS51V G20 TD2102/33 KS51V
3 G20 TD1103/33 KS51V G20 TD2103/33 KS51V
* Loại tối đa đến 500Volt, kích thước hộp 81*90mm:
1 G20 TD1201/33 KS51V G20 TD2201/33 KS51V
- Dòng 20 A- 5.5KW (tay vặn vàng-đỏ) code : KG10 T203/D-A076 KS51V
- Dòng 20 A 5.5KW (Tay vặn xám) code : KG10 T103/D-A050 KS51V
- Dòng 25 A- 7.5KW (tay vặn vàng-đỏ) code: KG20 T203/D-A159 KL51V
- Dòng 25 A-7.5KW (Tay vặn xám) code :KG20 T103/D-A126 KL51V
- Dòng 32 A- 11KW (tay vặn vàng-đỏ) code: KG32 T203/D-A117 KL51V
- Dòng 32 A-11KW (Tay vặn xám) code :KG32 T103/D-A061 KL51V
- Dòng 40 A-15 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG41 T203/D-A145 KL11V
- Dòng 40 A-15 kW (tay vặn xám) code :KG41 T103/D-A087 KL11V
- Dòng 63 A- 22 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG64 T203/D-A173 KL11V
- Dòng 63 A-22kW (tay vặn xám) code :KG64 T103/D-A103 KL11V
- Dòng 80 A- 30 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG80 T203/D-A108 KL71V
- Dòng 80 A- 30 kW(tay vặn xám) code :KG80 T103/D-A061 KL71V
- Dòng 100 A- 37 kW (tay vặn vàng-đỏ) code :KG100 T203/D-A120 KL71V
- Dòng 100 A- 37 kW (tay vặn xám) code :KG100 T103/D-A068 KL71V
- Dòng 125 A- 45 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG125 T203/D-A082 STM
- Dòng 125 A- 45 kW(tay vặn xám) code :KG125 T103/D-A070 STM
- Dòng 160 A- 55 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG160 T203/D-A077 STM
- Dòng 160 A- 55 kW(tay vặn xám) code :KG160 T103/D-A066 STM
- Dòng 250 A- 90 kW(tay vặn vàng-đỏ) code :KG250 T203/D-A075 STM
- Dòng 250 A- 90 kW(tay vặn xám) code :KG250 T103/D-A073 STM
- Dòng 315 A- 110 kW(tay vặn vàng-đỏ)code :KG315 T203/D-A034 STM
- Dòng 315 A- 110 kW(tay vặn xám) code :KG315 T103/D-A043 STM
* Dòng 315 A- 132 kW(tay vặn vàng-đỏ)code :C316 T203/D-A037 STM
* Dòng 315 A- 132 kW(tay vặn xám) code :C316 T103/D-A025 STM
(Thông tin sản phẩm xem CATALOGUE bên dưới)
Mọi thông tin vui lòng liên hệ:
LƯƠNG HIỀN (Ms.)
Sales Engineer
Mobile: +84 901 40 77 59 / 0985 147 560
Skype : hien042015
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
G20S/G20-ON/OFF-Switches 0-1 SWITCHES Electrical data of ON/OFF-Switches Dimensions on page10 4 1 pole TD3101 1 TD3201 2 TD3351 3 TD...
-
Công tắc điều khiển DC dùng điều khiển hệ thống năng lượng mặt trời Dòng công tắc dùng điều khiển hệ thống quang điện (DC): Dòng điề...
-
G20S/G20-ON/OFF-Switches 0-1 SWITCHES Electrical data of ON/OFF-Switches Dimensions on page10 4 1 pole TD3101 1 TD3201 2 TD3351 3 TD...






